the judicial branch
/ðə ʤuˈdɪʃəl brænʧ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "the judicial branch". Phiên âm /ðə ʤuˈdɪʃəl brænʧ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "the judicial branch" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “the judicial branch” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish